egyptian pound

egyptian pound

A traveler exchanges euros for Egyptian pounds at a currency counter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ai Cập: "egyptian pound" đơn vị tiền tệ chính thức của Ai Cập, thường được viết tắt EGP hoặc ký hiệu £E. Một egyptian pound được chia thành 100 piaster (piastres).

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 50 bảng Ai Cập.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy bảng Ai Cập tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay in egyptian pounds": thanh toán bằng bảng Ai Cập.

    • Tourists are advised to pay in egyptian pounds to avoid exchange rate losses. (Du khách được khuyên nên thanh toán bằng bảng Ai Cập để tránh tổn thất tỷ giá hối đoái.)
  • "the egyptian pound depreciated": bảng Ai Cập mất giá.

    • The egyptian pound depreciated significantly against the US dollar last year. (Bảng Ai Cập đã mất giá đáng kể so với đô la Mỹ vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Egyptian pound (cụm danh từ): viết hoa chữ cái đầu khi tên riêng chính thức.
  • Piaster (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ, 1 egyptian pound = 100 piasters.
    • The bread costs only 5 piasters. (Ổ bánh mì chỉ giá 5 piaster.)
Từ đồng nghĩa
  • EGP: viết tắt phổ biến của egyptian pound.
  • Bảng Ai Cập: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "egyptian pound" đây một danh từ chỉ đơn vị tiền tệ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Convert to egyptian pounds: chuyển đổi sang bảng Ai Cập. - You need to convert your currency to egyptian pounds before traveling. (Bạn cần chuyển đổi tiền tệ của mình sang bảng Ai Cập trước khi đi du lịch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "egyptian pound". Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế, có thể gặp các cụm như: - "a pound of flesh": một thành ngữ gốc Anh (từ vở kịch của Shakespeare) không liên quan đến tiền tệ Ai Cập, nhưng cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.